TEST 10 2021

TEST 10 PART 3-4 2020

CÂU HỎI 32-34

32. Where does the woman say she wants to go?

  • A. To an airport
  • B. To a beach
  • C. To a hotel
  • D. To a fitness center

33. Who most likely is the man?

  • A. An auto mechanic
  • B. A local musician
  • C. A security guard
  • D. A bus driver

34. Why will the woman return home late?

  • A. She is working overtime.
  • B. She has a flight delay.
  • C. She is attending a concert.
  • D. She is eating at a restaurant.

CÂU HỎI 35-37

35. Where do the speakers most likely work?

  • A. At an appliance manufacturer
  • B. At a construction firm
  • C. At a grocery store
  • D. At an apartment complex

36. What does the woman say she will review?

  • A. A budget
  • B. A contract
  • C. A job posting
  • D. An instruction manual

37. What does the man hope to do this afternoon?

  • A. Schedule an interview
  • B. Arrange a discount
  • C. Make a delivery
  • D. Print some brochures

 

 

 

CÁCH LUYỆN

 

Questions 32-34 

 

W: (32) Excuse me. I'm looking for a bus that goes all the way to Tilden Beach.

M: (33) My bus route will take you to the Tilden Beach boardwalk. But you should know that this bus line stops running at nine P.M. If you want to stay later than that, you’ll need to find another way back.

W: OK, thanks for letting me know. (34) I'm actually staying for a concert that will end around ten PM., so I'll take a taxi home.

W: xin lỗi tôi Tôi đang tìm một chiếc xe buýt chạy đến Bãi biển Tilden.

M: Tuyến xe buýt của tôi sẽ đưa bạn đến lối đi bộ Tilden Beach. Nhưng bạn nên biết rằng tuyến xe buýt này dừng chạy lúc chín giờ tối. Nếu bạn muốn ở lại muộn hơn thế, bạn sẽ cần tìm cách khác để quay lại.

W: OK, cảm ơn vì đã cho tôi biết. Tôi thực sự ở lại xem một buổi hòa nhạc sẽ kết thúc vào khoảng mười giờ tối, vì vậy tôi sẽ đi taxi về nhà.

 

32. Where does the woman say she wants to go?

Người phụ nữ nói cô ấy muốn đi đâu?

(A) To an airport

Đến sân bay

(B) To a beach

Đến một bãi biển

(C) To a hotel

Đến khách sạn

(D) To a fitness center

Đến trung tâm thể hình

33. Who most likely is the man?

Ai có khả năng nhất là người đàn ông?

(A) An auto mechanic

Một thợ cơ khí ô tô.

(B) A local musician

Một nhạc sĩ địa phương

(C) A security guard

Một nhân viên bảo vệ

(D) A bus driver

Một tài xế xe buýt

34. Why will the woman return home late?

Tại sao người phụ nữ sẽ trở về nhà muộn?

(A) She is working overtime.

Cô ấy đang làm thêm giờ.

(B) She has a flight delay.

Cô ấy bị hoãn chuyến bay.

(C) She is attending a concert.

Cô ấy đang tham dự một buổi hòa nhạc.

(D) She is eating at a restaurant.

Cô ấy đang ăn tại một nhà hàng.

 

 

Questions 35-37 

 

M: (35) Gertrude, I’ve received a lot of maintenance requests from tenants lately about their appliances. It made me realize that the kitchen appliances in the apartment complex are pretty old.

W: I guess it's time to replace some... but (36) I'll need to look over our budget to make sure there's enough money for such a significant expense.

M: OK, and I'll talk to the manager of the appliance store this afternoon. (37) Hopefully I can arrange a discount for buying a large quantity of items from them.

 M: Gertrude, tôi đã nhận được rất nhiều yêu cầu bảo trì từ   người thuê gần đây về các thiết bị của họ. Nó khiến tôi nhận   ra rằng các thiết bị nhà bếp trong khu chung cư khá cũ.

 

 W: Tôi đoán đã đến lúc phải thay thế một số ... nhưng tôi sẽ   cần xem xét ngân sách của chúng ta để đảm bảo có đủ tiền   cho khoản chi phí đáng kể như vậy.

 M:  OK, và tôi sẽ nói chuyện với người quản lý cửa hàng thiết   bị vào chiều nay. Hy vọng rằng tôi có thể đàm phán giảm giá   để mua một số lượng lớn các mặt hàng từ họ.

35. Where do the speakers most likely work?

Những người này có khả năng hoạt động ở đâu?

(A) At an appliance manufacturer

Tại một nhà sản xuất thiết bị

(B) At a construction firm

Tại một công ty xây dựng

(C) At a grocery store

Tại một cửa hàng tạp hóa

(D) At an apartment complex

Tại một khu chung cư hỗn hợp.

36. What does the woman say she will review?

Người phụ nữ nói cô ấy sẽ xem lại điều gì?

(A) A budget

Một ngân sách

(B) A contract

Hợp đồng

(C) A job posting

Một bài đăng công việc

(D) An instruction manual

Hướng dẫn sử dụng

37. What does the man hope to do this afternoon?

Người đàn ông hy vọng sẽ làm gì chiều nay?

(A) Schedule an interview

Lên lịch phỏng vấn

(B) Arrange a discount

Thu xếp sự giảm giá (Đàm phán giảm giá khi mua hàng)

(C) Make a delivery

Thực hiện giao hàng

(D) Print some brochures

In ​​một số tài liệu quảng cáo

 

 

Questions 38-40 

W: Hi, Vinod. Thanks for stopping by my office. (38) Can you meet with a new client today? They're interested in purchasing a software package.

M: Sure. But I thought that was supposed to be Sameera's client.

W: It is, but (39) her flight from New York has been canceled, so she won't be able to come in today. Normally, as the sales manager, I would take the meeting, but I have an urgent appointment at that time.

M: What time is the meeting? And is there anything I should know about the client?

W: It’s at three thirty in Conference Room B. And (40) please be sure to check that the projector works ahead of time. We've been having trouble with it...

 

W: Xin chào, Vinod. Cảm ơn bạn đã ghé qua văn phòng của tôi. (38) Bạn có thể gặp một khách hàng mới hôm nay không? Họ quan tâm đến việc mua một gói phần mềm.

M: Chắc chắn. Nhưng tôi nghĩ đó là khách hàng của Sameera.

 

W - Am: Đúng là thế, nhưng chuyến bay của cô ấy từ New York đã bị hủy, vì vậy cô ấy sẽ không thể đến vào hôm nay. Thông thường, là người quản lý bán hàng, tôi sẽ tham gia cuộc họp, nhưng tôi có một cuộc hẹn khẩn cấp vào thời điểm đó.

M: Cuộc họp diễn ra lúc mấy giờ? Và có bất cứ điều gì tôi nên biết về khách hàng?

W: Nó lúc ba giờ ba mươi trong Phòng hội thảo B. Và vui lòng đảm bảo kiểm tra xem máy chiếu có hoạt động trước thời gian đó. Chúng ta đã gặp rắc rối với nó ...

 

38. Who most likely is the man?

Ai có khả năng nhất là đàn ông?

(A) A flight attendant

Một tiếp viên hàng không

(B) A sales representative

Một đại diện bán hàng

(C) An event organizer

Một nhà tổ chức sự kiện

(D) A repair technician

Một kỹ thuật viên sửa chữa

 

39. Why is Sameera unable to attend a meeting?

Tại sao Sameera không thể tham dự một cuộc họp?

(A) Her flight was canceled.

Chuyến bay của cô đã bị hủy.

(B) Her car has broken down.

Xe của cô đã bị hỏng.

(C) She is on vacation.

Cô ấy đang đi nghỉ.

(D) She is feeling sick.

Cô ấy đang cảm thấy bị ốm.

 

40. What does the woman say the man should do before a meeting?

Người phụ nữ nói người đàn ông nên làm gì trước cuộc họp?

(A) Read some client information

Đọc một số thông tin khách hàng

(B) Prepare a contract

Chuẩn bị hợp đồng

(C) Make a dinner reservation

Đặt chỗ ăn tối

(D) Check some equipment

Kiểm tra một số thiết bị

 

 

Questions 41-43 

 

M: Zoya, I was just arranging the display of spring dresses in the front window, and (41) I noticed a bunch of tables and chairs being brought in to the unit next to our clothing store.

W: Really? Let me see... You're right! (42) That space has been vacant for so long... I wonder what kind of business is moving in.

M: You know... Coffee shops need a lot of tables and chairs.

W: That’s true. Do you think the owners are inside?

M: I only see employees from the moving company... But I'm sure the movers wouldn’t be here on their own.

 

W-Am: Ok, then. (43) Why don't you finish the display, and I'll go introduce myself?

M: Zoya, tôi vừa sắp xếp việc trưng bày những chiếc váy mùa xuân ở cửa sổ phía trước, và tôi thấy một loạt bàn ghế được đưa vào đơn vị bên cạnh cửa hàng quần áo của chúng ta.

 

W: Có thật không? Để tôi xem ... Bạn nói đúng! Chỗ đó đó đã bị bỏ trống quá lâu ... Tôi tự hỏi loại hình kinh doanh nào sẽ chuyển đến.

M: Bạn biết đấy ... Quán cà phê cần rất nhiều bàn ghế.

W: Điều đó đúng. Bạn có nghĩ rằng chủ sở hữu ở bên trong?

M: Tôi chỉ thấy các nhân viên từ công ty chuyển nhà ... Nhưng tôi chắc chắn rằng những người chuyển nhà này không ở đây một mình họ.

 

W: Được rồi. Tại sao bạn không hoàn thành việc trưng bày và tôi sẽ đi sang tự giới thiệu?

41. Where do the speakers work?

Những người này làm việc ở đâu?

(A) At a clothing shop

Tại một cửa hàng quần áo

(B) At a photography studio

Tại một studio chụp ảnh

(C) At a travel agency

Tại một công ty du lịch

(D) At a furniture store

Tại một cửa hàng đồ nội thất

42. Why does the man say, "Coffee shops need a lot of tables and chairs"?

Tại sao người đàn ông nói, "Quán cà phê cần rất nhiều bàn ghế"?

 (A) To request assistance

Để yêu cầu hỗ trợ

(B) To correct an error

Để sửa lỗi

(C) To express disagreement

Để thể hiện sự bất đồng

(D) To make a guess

Để đoán

43. What will the woman do next?

Người phụ nữ sẽ làm gì tiếp theo?

(A) Process an online order

Xử lý đơn đặt hàng trực tuyến

(B) Call the building's property manager

Gọi người quản lý tài sản của tòa nhà

(C) Meet some new neighbors

Gặp một số hàng xóm mới

(D) Fix a broken piece of equipment

Sửa một thiết bị hỏng

 

 

Questions 44-46 

 

W: Excuse me, (44) the loading-dock entrance is only for warehouse employees. Visitors are supposed to use the front entrance.

M: Oh. (44) sorry I'm here to see Mr. Suzuki. (45) I'm a writer for the E-Commerce Business Weekly. I'm writing a report about your company’s order-fulfillment process.

W: Right, we're expecting you. (46) Please go to the security desk at the front entrance. You'll have to show your press credentials to get a visitor ID. I'll meet you there in a few minutes and take you to Mr. Suzuki's office.

 

W: Xin lỗi, (44) lối vào bến tàu chỉ dành cho nhân viên kho. Du khách được đề nghị sử dụng lối vào phía trước.

M: Ồ. (44) xin lỗi tôi đến đây để gặp ông Suzuki. (45) Tôi là một nhà văn cho Tuần báo Kinh doanh Thương mại Điện tử. Tôi đang viết báo cáo về quy trình thực hiện đơn hàng của công ty bạn.

W: Phải, chúng tôi đang mong đợi ông. (46) Vui lòng đến bàn bảo vệ ở lối vào phía trước. Ông sẽ phải trình thẻ nhà báo của mình để có được ID khách vào. Tôi sẽ gặp ông ở đó trong vài phút  nữa và đưa ông đến văn phòng của ông Suzuki.

 

44. Why does the man apologize?

Tại sao người đàn ông xin lỗi?

(A) He used the wrong entrance.

Anh ấy đã sử dụng sai lối vào.

(B) He is late for an appointment.

Anh ấy trễ hẹn.

(C) He forgot to bring identification.

Anh ta quên mang theo giấy tờ tùy thân.

(D) He lost an order number.

Anh ấy đã mất mã đơn đặt hàng.

 

45. What is the man’s job?

  Công việc của người đàn ông là gì?

(A) Delivery driver

  Tài xế giao hàng

(B) Electrician

  Thợ điện

(C) Journalist

  Nhà báo

(D) Security guard

Nhân viên bảo vệ

 

46. Where does the woman direct the man to go?

​​Người ph n hướng dn người đàn ông đi đâu?

(A) To a conference room

Đến phòng hội thảo

(B) To a security desk

Đến bàn bảo vệ

(C) To a construction site

Để xây dựng

(D) To a loading dock

Để chất hàng lên bến

 

 

 

Questions 47-49 

 

M: Hey, Janet, what a long day... (47) we've had so many customers. (47), (48) The new Techno computer tablet sure is selling well, isn't it?

W: We've already sold out! We purchased 200 of them... I thought we'd be overstocked. This is great for business.

M: Yeah, they really are popular... (49) I wonder why so many people are buying this tablet.

W: (49) I think it's because of all the good reviews on the Internet. Most of the reviews gave the tablet five stars out of five!

 

M: Này, Janet, thật là một ngày dài ... (47) chúng ta đã có rất nhiều khách hàng. (47), (48) Máy tính bảng Techno mới chắc chắn đang bán rất chạy, phải không?

W: Chúng ta đã bán hết! Chúng ta đã mua 200 máy đó ... Tôi đã nghĩ rằng chúng ta bị tồn kho quá nhiều. Điều này thật tuyệt vời với kinh doanh.

M: Vâng, chúng thực sự rất phổ biến ... (49) Tôi tự hỏi tại sao rất nhiều người mua máy tính bảng này.

W: (49) Tôi nghĩ rằng đó là vì tất cả các đánh giá tốt trên Internet. Hầu hết các đánh giá đã cho máy tính bảng này năm trên năm sao!

47. Where do the speakers most likely work?

Những người này có khả năng làm việc ở đâu nhất?

(A) At an advertising agency

Tại một công ty quảng cáo

(B) At an electronics shop

Tại một cửa hàng điện tử

(C) At a furniture store

Tại một cửa hàng đồ nội thất

(D) At an assembly plant

Tại một nhà máy lắp ráp

 

48. Why does the woman say, "We've already sold out"?

Tại sao người phụ nữ nói, "Chúng tôi đã bán hết"?

(A) To ask for help

Để yêu cầu giúp đỡ

(B) To refuse a request

Từ chối yêu cầu

(C) To express agreement

Để thể hiện sự đồng ý

(D) To show concern

Để thể hiện sự quan tâm

 

49. According to the woman, why is a product popular?

Theo người phụ nữ, tại sao một sản phẩm phổ biến?

(A) It has good online reviews.

Nó có đánh giá trực tuyến tốt.

(B) It has a lifetime warranty.

Nó có bảo hành trọn đời.

(C) It is being advertised by celebrities.

Nó đang được quảng cáo bởi những người nổi tiếng.

(D) It is being sold at a low price.

Nó đang được bán với giá thấp.

 

 

 

Questions 50-52 

 

W: Welcome to Gaduna's Outdoor Supplies. Can I help you both?

M: Hi! (50) Our boss is retiring in a month, and we'd like to get something to congratulate her.

 

W: OK. Is there something in particular you're looking for?

M: Well... (51) she's always said she wanted to spend more time hiking when she retired. But were not really sure what to get her.

W: I see. (52) I'd recommend buying a membership to our store. She’ll receive our newsletter and have access to digital trail maps. Plus, she'll get a ten percent discount on all of our merchandise.

 

W: Chào mừng bạn đến Đồ dùng ngoài trời của Gaduna. Tôi có thể giúp bai bạn không?

M: Xin chào! (50) Sếp của chúng tôi sẽ nghỉ hưu một tháng tới và chúng tôi muốn có cái gì đó để chúc mừng bà ấy.

W: OK. Có điều gì đặc biệt bạn đang tìm kiếm?

M: Chà ... (51) bà ấy luôn nói rằng bà ấy muốn dành nhiều thời gian hơn để đi bộ đường dài khi nghỉ hưu. Nhưng không thực sự chắc chắn mua gì cho bà ấy.

W: Tôi hiểu rồi. (52) Tôi khuyên bạn nên mua một thành viên cho cửa hàng của chúng tôi. Cô ấy nhận được bản tin của chúng tôi và có quyền truy cập vào bản đồ kỹ thuật số các cung leo núi. Ngoài ra, cô ấy sẽ được giảm giá mười phần trăm cho tất cả hàng hóa của chúng tôi.

 

50. Why are the men at the store?

Tại sao những người đàn ông lại ở cửa hàng?

(A) To return a defective item

Trả lại hàng bị lỗi

(B) To purchase a gift

Để mua một món quà

(C) To publicize a festival

Để quảng bá một lễ hội

(D) To apply for a position

Để ứng tuyển cho một vị trí

 

51. What hobby is mentioned?

Sở thích nào được đề cập?

(A) Hiking

Đi bộ đường dài

(B) Swimming

Bơi

(C) Skiing

Trượt tuyết

(D) Cycling

Đạp xe

 

 

52. What does the woman recommend?

Người phụ nữ khuyên gì?

(A) Finalizing a schedule

Hoàn thiện lịch trình

(B) Consulting a return policy

Tư vấn chính sách hoàn trả

(C) Getting a membership

Trở thành thành viên

(D) Downloading a map

Đang tải xuống bản đồ

 

 

 

Questions 53-55 

 

M: (53) I'm glad our flight took off on schedule. We'll be just in time to get to the employee training session.

W: I agree. I wouldn't want to be late to a training session that we're supposed to lead!

M: Right. OK, (54) I'll work on the slides for our presentation during the flight then. They're almost ready, but (54) I need to make the changes we discussed yesterday.

W: Great. (55) So when we land, should we head straight to the branch office?

M: (55) Probably. I would've liked to drop my luggage off at the hotel first, but that would take too long.

 

 

 M: (53) Tôi rất vui vì chuyến bay của chúng ta đã cất cánh   theo lịch trình. Chúng ta sẽ kịp thời đến buổi đào tạo nhân   viên.

 W: Tôi đồng ý. Tôi sẽ không muốn bị trễ buổi đào tạo mà   chúng ta phải dẫn dắt!

 M: Phải. OK, (54) Tôi sẽ làm việc trên các slide trong suốt   chuyến bay. Chúng gần như đã sẵn sàng, nhưng (54) tôi cần   thực hiện những thay đổi mà chúng ta đã thảo luận hôm qua.

 W: Tuyệt vời. (55) Vậy khi hạ cánh, chúng ta có nên đi thẳng   đến văn phòng chi nhánh không?

 M: (55) Có lẽ thế. Tôi muốn thả hành lý của mình xuống   khách sạn trước, nhưng việc đó sẽ mất quá nhiều thời gian.

 

53. Why are the speakers traveling?

Tại sao những người này đi công tác?

(A) To attend a conference

Tham dự một hội nghị

(B) To train some employees

Để đào tạo một số nhân viên

(C) To meet a client

Gặp khách hàng

(D) To open a new business location

Để mở một địa điểm kinh doanh mới

 

54. What does the man say he will do during the flight?

Người đàn ông nói anh ta sẽ làm gì trong suốt chuyến bay?

(A) Update a travel itinerary

Cập nhật hành trình du lịch

(B) Edit some presentation slides

Chỉnh sửa một số slide thuyết trình

(C) Proofread a contract

Đọc lại hợp đồng

(D) Review some resumes

Xem lại một số hồ sơ xin việc

 

55. What will the speakers most likely do when they land?

Những người này nhiều khả năng sẽ làm gì khi họ hạ cánh?

(A) Check in to a hotel

Nhận phòng khách sạn

(B) Eat at a restaurant

Ăn tại nhà hàng

(C) Board anotherflight

Ban khácflight

(D) Go to an office building

Đi đến một tòa nhà văn phòng

 

 

 

 

Questions 56-58 

 

M: (57) Dolores from Maintenance is here fixing the lights in the waiting area.

M: Great! (56) The patients need to be able to see when they fill out their medical forms.

M: Oh, she's coming over. (56, 57) Maybe we should ask her to look at the sink in Examination Room One.

M: Good idea.

W: Hi, there. The lights are working now. Let me know if they go off again.

M: Thanks. Could you also look at the sink in Examination Room One? It leaks every time the doctors wash their hands.

W: I only handle electrical issues. (58) You’ll have to fill out another maintenance request form, but a plumber can probably come later today.

 

M: Dolores từ Bảo trì đang ở đây sửa chữa đèn trong khu vực chờ.

M: Tuyệt vời! Các bệnh nhân cần nhìn thấy rõ khi họ điền vào các mẫu đơn y tế.

M: Oh, cô ấy đến đây. Có lẽ chúng ta nên yêu cầu cô ấy nhìn vào bồn rửa trong Phòng Xét nghiệm Một.

M: Ý kiến hay.

W: Xin chào, có. Đèn đang hoạt động. Hãy cho tôi biết nếu chúng lại bị tắt nữa.

M: Cảm ơn. Bạn cũng có thể nhìn vào bồn rửa trong Phòng xét nghiệm Một không? Nó bị rò rỉ mỗi khi các bác sĩ rửa tay.

W: Tôi chỉ xử lý các vấn đề về điện. Bạn sẽ phải điền vào một mẫu yêu cầu bảo trì khác, nhưng một thợ sửa ống nước có thể đến vào cuối ngày hôm nay.

 

56. Where most likely are the speakers?

Những người này nhiều khả năng nhất ở đâu?

(A) In a computer store

Trong một cửa hàng máy tính

(B) In a recording studio

Trong phòng thu âm

(C) In a medical clinic

Trong một phòng khám y tế

(D) In an electrical supply shop

Trong một cửa hàng cung cấp điện

 

57. What are the speakers mainly discussing?

Những người này chủ yếu thảo luận về gì?

(A) A work schedule

   Lịch làm việc

(B) A recent illness

   Một căn bệnh gần đây

(C) Some pricing options

  Một số tùy chọn giá

(D) Some maintenance problems

  Một số vấn đề bảo trì

 

58. What does the woman say the men should do?

Người phụ nữ nói đàn ông nên làm gì?

(A) Contact a manager

Liên hệ với người quản lý

(B) Complete a form

Hoàn thành một tờ form mẫu

(C) Pay a bill

Thanh toán hóa đơn

(D) Provide some identification

Cung cấp một số nhận dạng

 

 

 

 

Questions 59-61 

 

W: Akira, have you seen the recent increases in shipping expenses?

M: Yeah, (59) baking ingredients are becoming expensive to import. But our pastries are made with imported specialty flour and butter. And customers love them.

W: I know, but (60) l'd rather reduce our expenses than increase our prices. I think we should look for domestic suppliers that offer similar ingredients for less.

M-Cn: It's an option, but we'll have to test all of the recipes. (61) I'm worried that using different ingredients will change the taste. We need to make sure were still producing the quality baked goods that our customers expect.

 

W: Akira, bạn đã thấy chi phí vận chuyển tăng gần đây chưa?

 

M: Đúng, (59) nguyên liệu làm bánh đang trở nên đắt đỏ khi nhập khẩu. Nhưng bánh ngọt của chúng ta được làm bằng bột mì và bơ đặc sản nhập khẩu. Và khách hàng yêu thích chúng.

W: Tôi biết, nhưng (60) tôi muốn giảm chi phí hơn là tăng giá. Tôi nghĩ rằng chúng ta nên tìm kiếm các nhà cung cấp trong nước cung cấp các thành phần tương tự với giá rẻ hơn.

M: Đó là một lựa chọn, nhưng chúng ta sẽ phải kiểm tra tất cả các công thức chế biến. (61) Tôi lo lắng rằng việc sử dụng các thành phần khác nhau sẽ thay đổi hương vị. Chúng ta cần đảm bảo vẫn đang chế biến các sản phẩm nướng chất lượng mà khách hàng mong đợi.

 

59. What type of business do the speakers most likely operate?

Loại hình kinh doanh nào mà những người này có khả năng hoạt động nhiều nhất?

(A) A cooking school

Một trường dạy nấu ăn

(B) A kitchen supply store

Một cửa hàng bán đồ bếp

(C) A dairy farm

Một trang trại bò sữa

(D) A specialty bakery

Một tiệm bánh đặc sản

 

60. How does the woman want to reduce expenses?

Người phụ nữ muốn giảm chi phí như thế nào?

(A) By relocating a business

Bằng cách di dời công ty

(B) By shortening operating hours

Bằng cách rút ngắn thời gian hoạt động

(C) By using local suppliers

Bằng cách sử dụng các nhà cung cấp địa phương

(D) By purchasing in bulk

Bằng cách mua số lượng lớn

 

61. What is the man concerned about?

Người đàn ông quan tâm đến điều gì?

(A) A change may affect product quality.

Một sự thay đổi có thể ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm.

(B) A new recipe has not been successful.

Một công thức mới đã không thành công.

(C) An ingredient is no longer being sold.

Một thành phần không còn được bán.

(D) A competing business is expanding.

Một doanh nghiệp cạnh tranh đang mở rộng.

 

 

 

Questions 62-64 

 

 

 

M: Hi, Elise. Good news(62) the last of the parts for the wind turbine have arrived.

W: Great! (62) Now we can start transporting them to the designated site in Bloomington on Tuesday.

M: Well, (63) I'm meeting tomorrow with local officials to discuss temporarily closing down part of the road while we transport everything.

 W: OK. The foundation is already installed at the site, right? So (64) let's send the longest part next.

M: Exactly. That way we'll only need the road closed for a day. I'll let you know when we get approval so you can schedule the drivers.

 

M: Xin chào, Elise. Tin tốt lành (62) phần cuối cùng của các bộ phận của tuabin gió đã đến.

W: Tuyệt vời! (62) Bây giờ chúng ta có thể bắt đầu vận chuyển chúng đến địa điểm được chỉ định ở Bloomington vào thứ ba.

M: Chà, (63) Tôi sẽ gặp các quan chức địa phương vào ngày mai để thảo luận về việc tạm thời đóng cửa một phần của con đường trong khi chúng ta vận chuyển mọi thứ.

 W: OK. Phần đế móng đã được thiết lập tại công trường, phải không? Vì vậy (64) hãy gửi phần dài nhất tiếp theo.

M: Chính xác. Bằng cách đó, chúng ta sẽ chỉ cần con đường đóng cửa trong một ngày. Tôi sẽ cho bạn biết khi chúng ta được chấp thuận để bạn có thể lên lịch trình cho các lái xe.

 

 62. What are the speakers mainly discussing?

Những người này chủ yếu thảo luận là gì?

(A) An inspection of a facility

Một cuộc kiểm tra của một cơ sở

(B) Transportation of some parts

Vận chuyển một số bộ phận

(C) A revised government policy

Một chính sách của chính phủ sửa đổi

(D) Some upcoming road construction

Một số công trình làm đường sắp tới

 

 

63. What does the man say he will do tomorrow?

Người đàn ông nói anh ta sẽ làm gì vào ngày mai?

(A) Calculate a distance

Tính khoảng cách

(B) Adjust a budget

Điều chỉnh ngân sách

(C) Talk to local officials

Nói chuyện với các quan chức địa phương

(D) Print a permit

In ​​giấy phép

 

64. Look at the graphic. According to the speakers, what will be shipped next?

Nhìn vào đồ họa. Theo những người này, những gì sẽ được vận chuyển tiếp theo?

(A) The engine case

     Vỏ động cơ

(B) The tower

Tháp

(C) The foundation

Phần móng, đế

(D) The blades

Lưỡi dao

 

 

 

 

Questions 65-67 

 

 

 

W: Hey, Jerome. (65) We're hosting the engineering conference this weekend. You're in charge of filming the presentations in the auditorium, right?

M: Yes. And (66) the conference organizers asked me to set up some additional cameras. Here's the new layout.

W: Do you have enough people to handle that?

M: All set. I have people for the positions at the sides of the auditorium and the one near the stage. (67) I want to run the camera at the back of the auditorium myself.

 

W: Này, Jerome. (65) Chúng ta sẽ tổ chức hội nghị kỹ thuật vào cuối tuần này. Bạn chịu trách nhiệm quay các bài thuyết trình trong khán phòng, phải không?

M: Vâng. Và (66) các nhà tổ chức hội nghị yêu cầu tôi thiết lập một số máy ảnh bổ sung. Đây là cách bố trí mới.

W: Bạn có đủ người để xử lý việc đó không?

M: Tất cả đã được thiết lập. Tôi có người cho các vị trí ở hai bên của khán phòng và một vị trí gần sân khấu. (67) Tôi muốn tự chạy camera ở phía sau khán phòng.

 

65. What event are the speakers preparing for?

Những người này đang chuẩn bị cho sự kiện nào?

(A) A professional conference

Một hội nghị chuyên môn

(B) A political debate

Một cuộc tranh luận chính trị

(C) An awards ceremony

Một lễ trao giải

(D) A musical concert

Một buổi hòa nhạc

 

66. What was the man asked to do?

Người đàn ông được yêu cầu làm gì?

(A) Collect tickets

Thu thập vé

(B) Leave empty rows near the stage

Để các hàng trống gần sân khấu

(C) Set up some extra equipment

Thiết lập một số thiết bị bổ sung

(D) Pass out programs

Phân phát các chương trình

 

67. Look at the graphic. Where will the man most likely be working during the event?

Nhìn vào đồ họa. Người đàn ông nhiều khả năng sẽ làm việc tở đâu rong sự kiện này?

 

(A) At Position 1

 Ở vị trí 1

(B) At Position 2

 Ở vị trí 2

(C) At Position 3

 Ở vị trí 3

(D) At Position 4

 Ở vị trí 4

 

 

 

 

Questions 68-70 

 

 

 

 

W: (68) Since our meetings with the clients don't start until tomorrow, where should we take them this afternoon? They said they're interested in visiting some art museums.

M: But it's Monday. The museums are all closed today. (69) l still have some bus passes for a tour of the city... How about that?

W: Actually, the weather’s nice. Maybe we could rent bikes. Here, look at this mobile phone application. It has a list of the closest locations of the rental stations and how many bicycles are available.

M: Oh, great. Let’s see (79) we'lI need four bikes. Based on the app, it seems only one station near here has enough available bikes.

 

W-Br: (68) Vì các cuộc họp của chúng ta với khách hàng không bắt đầu cho đến ngày mai, chúng ta nên đưa họ đến đâu vào chiều nay? Họ nói rằng họ thích tham quan một số bảo tàng nghệ thuật.

M-Au: Nhưng đó là Thứ Hai. Các bảo tàng đều đóng cửa ngày hôm nay. (69) Tôi vẫn còn một số chuyến xe buýt để tham quan thành phố ... Thế có được không?

W-Br: Thật ra, thời tiết rất đẹp. Có lẽ chúng ta có thể thuê xe đạp. Ở đây, nhìn vào ứng dụng điện thoại di động này. Nó có một danh sách các địa điểm gần nhất của các trạm cho thuê và có bao nhiêu xe đạp có sẵn.

M-Au: Ồ, tuyệt vời. Hãy xem - (79) chúng ta cần bốn chiếc xe đạp. Dựa trên ứng dụng, dường như chỉ có một trạm gần đây có đủ xe đạp.

 

68. What does the woman say about the clients?

Người phụ nữ nói gì về khách hàng?

(A) Their ight was delayed.

Chuyến bay của họ đã bị trì hoãn.

(B) Their contract has not been signed.

Hợp đồng của họ chưa được ký kết.

(C) They prefer to try a seafood restaurant.

Họ thích thử một nhà hàng hải sản.

(D) They want to visit museums.

Họ muốn đến thăm bảo tàng.

 

69. What does the man suggest doing?

Người đàn ông đề nghị làm gì?

(A) Updating an event calendar

Cập nhật lịch sự kiện

(B) Trying some local food

Thử một số món ăn địa phương

(C) Taking a bus tour

Đi xe buýt

(D) Making reservations

Đặt phòng

 

70. Look at the graphic. Which location will the speakers go to?

Nhìn vào đồ họa. Những vị trí mà những người này sẽ đi đến?

(A) 65 Elm St.

65 Elm St.

(B) 2 Peach St.

2 Peach St.

(C) 41 Ames Ave.

41 Ames Ave.

(D) 7 Edson Rd.

7 Edson Rd.

 

 

 

 

Questions 71-73

M: (71) Welcome to the Three Pines Mall! Thank you for shopping with us. While you're here today, be sure to stroll through the central atrium, where (72) local food vendors are offering delectable free samples of new menu items. Supplies are limited! Also, (73) please be aware that Cedar Avenue is being repaved next week and will be closed to traffic. You will still be able to access the mall via Highway Fifteen as usual.

M-Au: Chào mừng bạn đến Trung tâm thương mại Three Pines! Cảm ơn đã đi mua sắm với chúng tôi. Trong khi bạn ở đây hôm nay, hãy chắc chắn đi dạo qua trung tâm trung tâm, nơi các nhà cung cấp ẩm thực phương đang cung cấp miễn phí các mẫu ăn thử đồ ăn với thực đơn mới rất ngon miệng. Số lượng có hạn! Ngoài ra, xin lưu ý rằng Đại lộ Cedar sẽ được sửa lại vào tuần tới và sẽ bị cấm đường. Bạn vẫn có thể đến trung tâm mua sắm qua Quốc lộ 15 như bình thường.

71. Where is the announcement being made?

Thông báo được đưa ra ở đâu?

(A) At a museum

Tại một bảo tàng

(B) At a restaurant

Tại một nhà hàng

(C) At a bus station

Tại một trạm xe buýt

(D) At a shopping mall

Tại trung tâm mua sắm

 

72. What is being offered for free?

Điều gì đang được cung cấp miễn phí?

(A) Exhibit passes

Vé triển lãm

(B) Headphones

Tai nghe

(C) Food samples

Mẫu đồ ăn

(D) Decorative trees

Cây trang trí

 

73. According to the speaker, what will happen next week?

Theo người nói, điều gì sẽ xảy ra vào tuần tới?

(A) A road will be closed.

Một con đường sẽ bị cấm đi

(B) A menu will change.

Một menu sẽ thay đổi.

(C) A documentary will be screened.

Một bộ phim tài liệu sẽ được trình chiếu.

(D) A holiday sale will end.

Một kỳ nghỉ lễ sẽ kết thúc.

 

 

 

 

Questions 74-76

W: A big welcome to Rita Perez, Westin Bookstore's featured guest of the summer! (74) Ms. Perez has graciously agreed to give a reading and to participate in a book signing. Her recently published novel, Springtime Smiles, has become an instant best seller, receiving praise from critics both here and abroad. (75) Having been her friend for seven years, I'm very happy to see her career flourish. (76) One last note before we begin... please make sure the sound on your mobile phone is turned off. And now, lets welcome Ms. Perez to the front.

W-Br: Chào mừng bạn đến với Rita Perez, khách mời nổi bật của mùa hè tại Nhà sách Westin! (74) Cô Perez đã ân cần đồng ý đọc và tham gia ký tặng sách. Cuốn tiểu thuyết được xuất bản gần đây của cô, Springtime Smiles, đã trở thành một cuốn sách bán chạy nhất ngay lập tức, nhận được lời khen ngợi từ các nhà phê bình cả trong và ngoài nước. (75) Đã là bạn của cô ấy trong bảy năm, tôi rất vui khi thấy sự nghiệp của cô ấy thăng hoa. (76) Một lưu ý cuối cùng trước khi chúng tôi bắt đầu ... vui lòng đảm bảo âm thanh trên điện thoại di động của bạn đã tắt. Và bây giờ, hãy chào mừng cô Perez ra phía trước.

74. Who most likely is Rita Perez?

Rita Perez có khả năng nhất là ai?

(A) A travel agent

Một đại lý du lịch

(B) An author

Một tác giả

(C) A librarian

Một thủ thư

(D) A news reporter

Một phóng viên tin tức

 

75. Why is the speaker happy for Rita Perez?

Tại sao người nói vui cho Rita Perez?

(A) She won a contest.

Cô ấy đã thắng một cuộc thi.

(B) She received a promotion.

Cô ấy đã nhận được một khuyến mãi.

(C) She has become successful.

Cô ấy đã trở nên thành công.

(D) She will travel abroad.

Cô ấy sẽ đi du lịch nước ngoài.

 

76. What does the speaker request that the listeners do?

Người nói yêu cầu người nghe làm gì?

(A) Silence their phones

Đặt điện thoại im lặng

(B) Take their seats

Ngồi vào chỗ của họ

(C) Ask questions

Đặt câu hỏi

(D) Make a purchase

Mua hàng

 

 

 

 

Questions 77-79

W: Good morning, everyone. I want to start this meeting by discussing the results of some recent product testing. (77) We were asked to design a software program for health-care professionals that would make medical record keeping more efficient. (78) Nurses said they wanted a faster tool for recording data so they could spend more time with patients. Well, the nurses at Cranberg Hospital used our software for two weeks, and during that time they spent fifteen minutes less than usual completing reports each shift. So that's good news. (79) I've summarized the results of our testing in a few handy charts. Let's take a look at them now.

W: Chào buổi sáng, mọi người. Tôi muốn bắt đầu cuộc họp này bằng cách thảo luận về kết quả của một số thử nghiệm sản phẩm gần đây. (77) Chúng ta được yêu cầu thiết kế một chương trình phần mềm cho các chuyên gia chăm sóc sức khỏe giúp việc lưu trữ hồ sơ y tế hiệu quả hơn. (78)Các y tá cho biết họ muốn có một công cụ nhanh hơn để ghi dữ liệu để họ có thể dành nhiều hơn thời gian với bệnh nhân. Chà, các y tá tại Bệnh viện Cranberg đã sử dụng phần mềm của chúng ta trong hai tuần và trong thời gian đó họ đã dành ít hơn mười lăm phút để hoàn thành các báo cáo mỗi ca. Vì vậy, đó là tin tốt. (79) Tôi đã tóm tắt kết quả thử nghiệm của chúng ta trong một vài biểu đồ tiện dụng. Bây giờ hãy xem chúng.

77. Who most likely are the listeners?

Ai có khả năng là người nghe nhất?

(A) Laboratory technicians

Kỹ thuật viên phòng thí nghiệm

(B) Doctors

Bác sĩ

(C) Telecommunication specialists

Chuyên viên viễn thông

(D) Software designers

Nhà thiết kế phần mềm

 

78. What does the speaker imply when she says, they spent fifteen minutes less than usual completing reports each shift?

Người nói ngụ ý gì khi cô ấy nói, họ đã dành ít hơn mười lăm phút so với việc hoàn thành báo cáo mỗi ca?

(A) A product is effective.

Một sản phẩm có hiệu quả.

(B) A deadline was extended.

Một thời hạn đã được gia hạn.

(C) Some tasks have been reassigned.

Một số nhiệm vụ đã được chỉ định lại.

(D) Some staff members are not being careful.

Một số nhân viên không cẩn thận.

 

79. What will the listeners do next?

Người nghe sẽ làm gì tiếp theo?

(A) Tour a facility

Tham quan một cơ sở

(B) Review some charts

Xem lại một số biểu đồ

(C) Enjoy some refreshments

Thưởng thức một số đồ giải khát

(D) Watch a product demonstration

Xem trình diễn sản phẩm

 

 

 

 

Questions 80-82

M: Good morning, Ms. Zhao, (80) this is Mustafa from Healthful Pharmacy. (81) l'm calling to let you know that your prescription is ready and can be picked up today. One thing to be aware of, though, we will be short staffed from four to five due to employee training. Unfortunately, we aren't able to hold this training any other time. Anyway, (82) when you do come in, please remember to bring some kind of photo identification. We require that of all our customers.Thanks.

 

M: Chào buổi sáng, cô Zhao, (80) đây là Mustafa từ Nhà thuốc lành mạnh. (81) Tôi đang gọi để cho bạn biết rằng toa thuốc của bạn đã sẵn sàng và có thể được nhận ngay hôm nay. Mặc dù vậy, một điều cần lưu ý, chúng tôi sẽ thiếu nhân sự từ bốn đến năm do chương trình đào tạo nhân viên. Thật không may, chúng tôi không thể tổ chức khóa đào tạo này bất cứ lúc nào khác. Dù sao, (82) khi bạn đến, xin nhớ mang theo một số loại nhận dạng ảnh. Chúng tôi yêu cầu điều đó của tất cả các khách hàng của chúng tôi. Cảm ơn.

80. Where does the speaker work?

Người nói làm việc ở đâu?

(A) At a health food store

Tại một cửa hàng thực phẩm tốt cho sức khỏe

(B) At a dentist's office

Tại văn phòng nha sĩ

(C) At a fitness center

Tại một trung tâm thể dục

(D) At a pharmacy

Tại hiệu thuốc

 

81. Why does the speaker say, "we will be short staffed from four to five due to employee training"?

Tại sao người nói nói, "chúng tôi sẽ bị thiếu nhân sự từ bốn đến năm (giờ) do đào tạo nhân viên"?

(A) To ask the listener to work an additional shift

Để yêu cầu người nghe làm việc thêm ca

(B) To encourage the listener to come at a different time

Để khuyến khích người nghe đến vào một thời điểm khác

(C) To complain about a decision

Để khiếu nại về một quyết định

(D) To refuse a request for time off

Từ chối yêu cầu cho thời gian nghỉ

 

82. What does the speaker remind the listener to do?

Người nói nhắc nhở người nghe làm gì?

(A) Bring identification

Mang theo giấy tờ tùy thân

(B) Pay an overdue bill

Thanh toán hóa đơn quá hạn

(C) Register online

Đăng ký trực tuyến

(D) Submit a time sheet

Gửi bảng chấm công

 

 

 

 

Questions 83-85

M: Thank you for attending today's seminar. (83) Our guest speaker today is Min-Ah Choi. Min-Ah is the company president of Choi, Incorporated. (84) Her company specializes in financial planning. It offers a wide range of financial services to both small businesses and individuals. So... this is a great opportunity to learn from a leader in the industry. We'll be getting started in just a few minutes. As you get settled into your seats, (85) please make sure you've signed in for the session. To do so, you'll need to find your e-mail confirmation on your mobile phone or laptop and click the "sign in" button there.That way, you’ll all get credit for attending this seminar.

M: Cảm ơn bạn đã tham dự hội thảo ngày hôm nay. (83) Diễn giả khách mời của chúng ta hôm nay là Min-Ah Choi. Min-Ah là chủ tịch công ty của Choi Incorporated. (84) Công ty của cô ấy chuyên về kế hoạch tài chính. Nó cung cấp một loạt các dịch vụ tài chính cho cả doanh nghiệp nhỏ và cá nhân. Vì vậy, ... đây là một cơ hội tuyệt vời để học hỏi từ một nhà lãnh đạo trong ngành. Chúng tôi sẽ bắt đầu chỉ trong vài phút. Khi bạn đã ổn định chỗ ngồi, (85) vui lòng đảm bảo rằng bạn đã đăng nhập cho phiên này. Để làm như vậy, bạn sẽ cần tìm xác nhận e-mail của mình trên điện thoại di động hoặc máy tính xách tay của mình và nhấp vào nút "đăng nhập" ở đó. Cách đó, tất cả các bạn đều nhận được xác nhận khi tham dự hội thảo này.

83. According to the speaker, who is Min-Ah Choi?

Theo diễn giả, Min-Ah Choi là ai?

(A) A city official

Một quan chức thành phố

(B) A company president

Một chủ tịch công ty

(C) An office supervisor

Một giám sát viên văn phòng

(D) A university professor

Một giáo sư đại học

 

84. What is the focus of the seminar?

Trọng tâm của hội thảo là gì?

(A) Project management

Quản lý dự án

(B) Computer skills

Kỹ năng máy tính

(C) Financial planning

Lập kế hoạch tài chính

(D) Product marketing

Tiếp thị sản phẩm

 

85. What does the speaker ask the listeners to do?

Người nói yêu cầu người nghe làm gì?

(A) Sign in online

Đăng nhập trực tuyến

(B) Pick up a handout

Nhận bản tin

(C) Ask questions

Đặt câu hỏi

(D) Form small groups

Thành lập các nhóm nhỏ

 

 

 

 

Questions 86-88

M: Before we end the staff meeting, (86) remember that our branch office on Carson Avenue will be closed for renovations starting Monday. That branch's accounting team will temporarily move to our building until their office renovations are complete. (87) The employees will be working in conference room Bwell be moving some desks in there for the next few weeks. (88) We've arranged to host a catered lunch for them on Monday. All staff are welcome and encouraged to attend.

M: Trước khi chúng ta kết thúc cuộc họp nhân viên, (86) hãy nhớ rằng văn phòng chi nhánh của chúng ta trên Đại lộ Carson sẽ đóng cửa để cải tạo bắt đầu từ thứ hai. Đội ngũ kế toán của chi nhánh đó sẽ tạm thời chuyển đến tòa nhà của chúng ta cho đến khi việc cải tạo văn phòng hoàn tất. (87) Các nhân viên sẽ làm việc trong phòng hội thảo B - chúng ta sẽ di chuyển một số bàn vào trong đó trong vài tuần tới. (88) Chúng tôi đã sắp xếp để tổ chức một bữa ăn trưa chiêu đãi cho họ vào thứ Hai. Tất cả nhân viên đều được chào đón và khuyến khích tham dự.

86. Why will a branch office be closed?

Tại sao một văn phòng chi nhánh sẽ bị đóng cửa?

(A) Surrounding roads are being repaired.

Đường xung quanh đang được sửa chữa.

(B) Sales have recently declined.

Doanh số gần đây đã giảm.

(C) The building will be photographed.

Tòa nhà sẽ được chụp ảnh.

(D) The building will undergo renovations.

Tòa nhà sẽ trải qua cải tạo

87. What does the speaker say about conference room B?

Người nói nói gì về phòng hội thảo B?

(A) It is big enough for a staff meeting.

Nó đủ lớn cho một cuộc họp nhân viên.

(B) It will be used as office space.

Nó sẽ được sử dụng như phòng làm việc.

(C) It has recently been inspected.

Nó đã được kiểm tra gần đây.

(D) It has outdated technology.

Nó có công nghệ lạc hậu.

 

88. What will take place on Monday?

Điều gì sẽ diễn ra vào thứ Hai?

(A) A training workshop

Một hội thảo đào tạo

(B) A software upgrade

Nâng cấp phần mềm

(C) A catered lunch

Một bữa ăn trưa

(D) A facility tour

Một tour du lịch cơ sở

 

 

 

 

Questions 89-91

M: For all of you tuning in to our radio station today, the annual Springfield Music Festival is just around the corner! (89) From June twelfth to fourteenth, the Springfield Park will host a variety of live performances, from drumming circles to alternative rock hands... all free and open to the public. (90) And don't forget about WKBC’s annual raffle. This year, you can enter to win a brand new, one-of-a-kind electric guitar. (91) Raffle tickets are only available at our ticket booth. And last year, all the tickets were gone in an hour. Look for us by the water fountain on June twelfth. Hope to see you there!

M: Đối với tất cả các bạn điều chỉnh sang đài phát thanh của chúng tôi ngày hôm nay, Liên hoan Âm nhạc Springfield hàng năm ở ngay gần đây! (89) Từ ngày 12 đến 16 tháng 6, Công viên Springfield sẽ tổ chức nhiều buổi biểu diễn trực tiếp, từ drumming circles (nhóm trống) cho đến nhóm nhạc rock khác ... tất cả đều miễn phí và mở cửa cho công chúng. (90) Và đừng quên xổ số hàng năm của WKBC. Năm nay, bạn có thể tham gia để giành được một cây guitar điện hoàn toàn mới, có một không hai. (91) Vé xổ số chỉ có sẵn tại quầy vé của chúng tôi. Và năm ngoái, tất cả các vé đã hết trong một giờ. Hãy tìm chúng tôi bên đài phun nước vào ngày 12 tháng 6. Hy vọng sẽ gặp bạn ở đó!

89. What event is happening in June?

Sự kiện nào đang diễn ra vào tháng 6?

(A) A job fair

Một hội chợ việc làm

(B) A music festival

Một lễ hội âm nhạc

(C) An art exhibit

Một cuộc triển lãm nghệ thuật

(D) A fitness demonstration

Một trình diễn thể dục

 

90. What kind of prize can the listeners win?

Người nghe có thể giành được loại giải thưởng nào?

(A) Dinner reservations

Đặt chỗ ăn tối

(B) Concert tickets

Vé buổi hòa nhạc

(C) A laptop computer

Một máy tính xách tay

(D) A musical instrument

Một nhạc cụ

 

91. What does the speaker mean when he says, "all the tickets were gone in an hour”?

Người nói có ý nghĩa gì khi anh ta nói, "tất cả các vé đã hết trong một giờ?

(A) The listeners should make a purchase as soon as possible.

Người nghe nên mua hàng càng sớm càng tốt.

(B) The listeners should print more tickets.

Người nghe nên in thêm vé.

(C) An event might begin late.

Một sự kiện có thể bắt đầu muộn.

(D) Some vendors will be pleased.

Một số nhà cung cấp sẽ hài lòng.

 

 

 

 

Questions 92-94

W:  Welcome, everyone! (92) We're so glad you're joining our team. With the recent expansion to this building, we now have five additional theaters and can show more movies than ever. And that's, of course, why we've hired more staff. Well, (93) today, I'll show you the ticket booth and how to use the ticket machines. After that, we'll go over some other duties you'll be expected to cover, like working at the snack bar. Now, your uniforms haven't arrived yet, so, (94) tomorrow, please wear a red shirt to match our logo.

W: Chào mừng tất cả mọi người! (92) Chúng tôi rất vui vì bạn tham gia nhóm của chúng tôi. Với việc mở rộng gần đây cho tòa nhà này, chúng ta hiện có thêm năm rạp chiếu phim và có thể chiếu nhiều phim hơn bao giờ hết. Và đó, tất nhiên, tại sao chúng tôi thuê thêm nhân viên. Chà, (93) hôm nay, tôi sẽ chỉ cho bạn phòng bán vé và cách sử dụng máy bán vé. Sau đó, chúng ta sẽ thực hiện một số nhiệm vụ khác mà bạn sẽ đảm nhận, như làm việc tại quán ăn vặt. Bây giờ, đồng phục của bạn chưa đến, vì vậy, (94) vào ngày mai, vui lòng mặc áo đỏ để phù hợp với logo của chúng ta.

92. Where most likely are the listeners?

Người nghe khả năng đang ở đâu?

(A) At a bookstore

Tại một hiệu sách

(B) At a restaurant

Tại một nhà hàng

(C) At a bus station

Tại một trạm xe buýt

(D) At a movie theater

Tại một rạp chiếu phim

 

93. What will the speaker mainly talk about today?

Người nói chủ yếu sẽ nói gì hôm nay?

(A) Job duties

Nhiệm vụ công việc

(B) Health regulations

Quy định về sức khỏe

(C) Sales goals

Mục tiêu bán hàng

(D) Customer feedback

Phản hồi của khách hàng

 

94. What does the speaker ask the listeners to do?

Người nói yêu cầu người nghe làm gì?

(A) Arrive early

Đến sớm

(B) Wear a specific color

Mặc một màu cụ thể

(C) Park in a designated area

Đỗ xe trong một khu vực được chỉ định

(D) Bring photo identification

Mang theo nhận dạng ảnh

 

 

 

 

Questions 95-97

 

 

 

M: Hello, Ms. Rodriguez, (95) it’s Harrison, from Harrison's Home Remodeling. I'm calling because the original invoice I sent you yesterday for your kitchen remodel is incorrect. This is good news for you, though, because (96) I forgot that the tiles you selected for your kitchen flooring are discounted this month. So, later today I'll send you a new invoice, which will include the discount on the tiles. Oh, and (97) my crew and I will be at your house tomorrow morning to install the countertops, then we'll be all done. Call me back if you have any questions.

M: Xin chào, cô Rodriguez, (95), đây là Harrison Harrison, từ Sửa Nhà Remodeling. Tôi đang gọi vì hóa đơn gốc tôi đã gửi cho bạn ngày hôm qua để sửa sang lại bếp của bạn không chính xác. Tuy nhiên, đây là tin tốt cho bạn, bởi vì (96) tôi quên rằng gạch bạn chọn cho sàn nhà bếp của bạn được giảm giá trong tháng này. Vì vậy, sau hôm nay tôi sẽ gửi cho bạn một hóa đơn mới, sẽ bao gồm giảm giá trên gạch lát nền. Ồ, và (97) đội của tôi và tôi sẽ có mặt tại nhà bạn vào sáng mai để lắp đặt mặt bàn, sau đó chúng tôi sẽ hoàn thành công việc. Gọi lại cho tôi nếu bạn có bất kỳ câu hỏi.

95. What has the speaker's company been working on?

Công ty của người nói chuyện đang làm gì?

(A) Landscaping a garden

Cắt tỉa một khu vườn

(B) Repairing a garage door

Sửa chữa cửa nhà để xe

(C) Remodeling a kitchen

Tu sửa nhà bếp

(D) Installing solar panels

Lắp đặt các tấm pin mặt trời

 

96. Look at the graphic. Which amount does the speaker say is incorrect?

Nhìn vào đồ họa. Số tiền nào mà người nói nói không chính xác?

(A) $60

(B) $600

(C) $2,530

(D) $1,500

 

 

 

97. What does the speaker say he will do tomorrow?

Người nói sẽ nói sẽ làm gì vào ngày mai?

(A) Go to a home repair store

Đến cửa hàng sửa chữa nhà

(B) Inspect some equipment

Kiểm tra một số thiết bị

(C) Purchase some new tools

Mua một số công cụ mới

(D) Complete a project

Hoàn thành một dự án

 

 

 

 

Questions 98-100

 

 

 

W: Would you like to add something special to your company's celebration or business function? Then Eco-Events may be just right for you. (98) We offer a large variety of environmentally friendly rental products for any occasion. Our most popular rentals are our tables and chairs, all made from sustainable materials.They’re beautiful and functional! Our tables come in four sizes, allowing you to arrange a gathering any way you'd like. And for a limited time, (99) our most popular table, which seats eight to twelve people, can be rented for just ten dollars per day!  (100) To take advantage of this limited offer, just enter the promotional code TENDISCOUNT when you go to our Web site.

W: Bạn có muốn thêm một cái gì đó đặc biệt vào lễ kỷ niệm hoặc chức năng kinh doanh của công ty bạn không? Sau đó, Eco-Events có thể phù hợp với bạn. Chúng tôi cung cấp nhiều loại sản phẩm cho thuê thân thiện với môi trường cho bất kỳ dịp nào. Cho thuê phổ biến nhất của chúng tôi là bàn ghế của chúng tôi, tất cả đều được làm từ vật liệu bền vững. Chúng rất đẹp và tiện dụng! Các bàn của chúng tôi có bốn kích cỡ, cho phép bạn sắp xếp một cuộc tụ tập theo bất kỳ cách nào bạn muốn. Và trong thời gian giới hạn, chiếc bàn phổ biến nhất của chúng tôi, có sức chứa từ tám đến mười hai người, có thể được thuê chỉ với mười đô la mỗi ngày! Để tận dụng ưu đãi có giới hạn này, chỉ cần nhập mã khuyến mại TENDISCOUNT khi bạn truy cập trang web của chúng tôi.

98. What kind of business is being advertised?

Loại hình kinh doanh nào đang được quảng cáo?

(A) A clothing store

Một cửa hàng quần áo

(B) A rental company

Một công ty cho thuê

(C) A convention center

Một trung tâm hội nghị

(D) A furniture manufacturer

Một nhà sản xuất đồ nội thất

 

99. Look at the graphic. Which table package is available at a discounted price?

Nhìn vào đồ họa. Những gói bàn có sẵn với giá chiết khấu?

(A) Silver

    Bạc

(B) Deluxe

   Sang trọng

(C) Gold

  Vàng

(D) Premium

  Cao cấp

 

 

 

100. How can the listeners obtain a discount?

Làm thế nào người nghe có thể được giảm giá?

(A) By watching a brief video

Bằng cách xem một video ngắn

(B) By visiting a store location

Bằng cách đến cửa hàng

(C) By speaking with a manager

Bằng cách nói chuyện với người quản lý

(D) By entering a promotional code

Bằng cách nhập mã khuyến mại

 

 

 

 

 

0 Bình luận
(Bạn phải đăng nhập hay đăng ký tài khoản để bình luận ở đây)
0 Bình luận